tư biện

tư biện

Người triết gia ngồi tư biện về bản chất của thời gian.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Suy luận trừu tượng, dựa trên lý thuyết thuần túy: " biện" chỉ hành động suy nghĩ, phân tích một vấn đề bằng lý luận logic, thường không dựa vào kinh nghiệm thực tế hoặc quan sát cụ thể. Thuật ngữ này phổ biến trong triết học, đặc biệt triết học duy tâm.
    • Suy đoán, phỏng đoán: Trong ngữ cảnh thông thường, " biện" có thể mang nghĩa suy luận, phán đoán một điều đó dựa trên lý thuyết hơn thực tế.
  2. Danh từ (triết học):

    • Phương pháp suy luận trừu tượng: " biện" cách tiếp cận triết học dùng lý luận để khám phá bản chất của thực tại, vượt ra ngoài giới hạn của kinh nghiệm giác quan.
    • Hoạt động suy lý thuyết: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc suy nghĩ mang tính lý thuyết, trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Triết gia thường biện về bản chất của vũ trụ. (Nhà triết học suy luận trừu tượng về bản chất vũ trụ không cần quan sát thực tế.)
    • Anh ấy thích biện về các vấn đề xã hội hơn hành động. (Anh ấy thích suy nghĩ lý thuyết về xã hội hơn tham gia thực tế.)
  • Danh từ:

    • biện một phương pháp quan trọng trong triết học Hegel. (Phương pháp suy luận trừu tượng cốt lõi của triết học Hegel.)
    • Bài viết của ông ấy đầy tính biện, khó hiểu với người thường. (Bài viết mang tính lý thuyết cao, khó tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " biện thuần túy": Suy luận hoàn toàn dựa trên lý thuyết, không cơ sở thực nghiệm.

    • Triết học duy tâm thường dựa vào biện thuần túy. (Triết học duy tâm dùng lý thuyết thuần túy để lý giải thế giới.)
  • "óc biện": Tư duy khuynh hướng suy luận trừu tượng, thích phân tích lý thuyết.

    • Ông ấy một óc biện sắc sảo. (Ông ấy tư duy thích suy luận lý thuyết một cách tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Suy biện (động từ): Suy luận, bàn luận mang tính lý thuyết, thường dùng thay thế cho " biện" trong văn nói.

    • Chúng ta cần suy biện thêm về vấn đề này. (Chúng ta cần bàn luận lý thuyết thêm về vấn đề này.)
  • Lý luận (danh từ): Hệ thống suy nghĩ logic, có thể dựa trên thực tế hoặc lý thuyết.

    • Lý luận của ông ấy rất chặt chẽ. (Hệ thống suy luận của ông ấy logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Suy luận: Quá trình dùng logic để đi đến kết luận.
  • Trừu tượng hóa: Hành động tách rời khỏi các chi tiết cụ thể để tập trung vào bản chất.
  • Lý thuyết hóa: Biến một vấn đề thành lý thuyết, thường không gắn với thực tiễn.
Thành ngữ liên quan
  • biện viển vông: Suy luận trừu tượng, xa rời thực tế, không giá trị thực tiễn.
    • Đừng biện viển vông nữa, hãy hành động. (Đừng suy luận xa rời thực tế, hãy làm điều cụ thể.)